399+ Tên Tiếng Anh Hay Cho Nữ Độc Lạ & Ý Nghĩa Nhất
Góc Tử Vi

399 Tên tiếng Anh cho nữ ngắn gọn mà cực sang chảnh

Nội dung (Ẩn/Hiện)


Xã hội hiện đại hướng đến toàn cầu hóa, giữa các quốc gia có sự giao lưu văn hóa, và tiếng anh được chọn là ngôn ngữ chung của thế giới. Vậy nên, càng ngày càng có nhiều người muốn tìm cho mình một biệt danh tiếng Anh độc đáo. Bài viết sau đây sẽ giới thiệu 777 cái tên đẹp trong tiếng Anh dành riêng cho các bạn nữ và ý nghĩa của chúng. Mời bạn đọc theo dõi bài viết!

Tại sao nên dùng tên tiếng Anh?

(Tên tiếng Anh giúp người Việt hòa nhập dễ dàng hơn với môi trường quốc tế)

(Tên tiếng Anh giúp người Việt hòa nhập dễ dàng hơn với môi trường quốc tế)

Tại sao xu hướng đặt tên tiếng Anh lại được nhiều người hưởng ứng đến vậy? Thực tế, tên tiếng Anh có rất nhiều ứng dụng thiết thực trong cuộc sống.

Nhu cầu đi du học của người Việt càng ngày càng lớn. Tên tiếng Việt thường khó nhớ và khó phát âm đối với người nước ngoài. Điều này sẽ gây ra nhiều trở ngại khi giao tiếp với giáo viên và bạn bè quốc tế trong suốt quá trình học tập tại nước ngoài. Một cái tên tiếng Anh dễ đọc, dễ nhớ có thể nhanh chóng giải quyết các vấn đề khó khăn này.

Đối với những người làm việc trong công ty đa quốc gia, việc sử dụng tên tiếng Anh là quy định cần tuân thủ. Bởi lẽ, tên tiếng Anh là để phục vụ trong quá trình làm việc với đồng nghiệp, khách hàng và cấp trên người nước ngoài. Một tấm danh thiếp in tên tiếng Anh sẽ thể hiện sự chuyên nghiệp, năng động trong công việc.

Nhờ có sự phát triển nhanh chóng của Internet, các bạn trẻ Việt có thể làm quen với bạn bè trên khắp thế giới qua các nền tảng mạng xã hội, game online...Để xóa bỏ rào cản trong giao tiếp, tên tiếng Anh nên được sử dụng khi nhắn tin, trò chuyện với một người bạn nước ngoài.

Chọn tên tiếng anh theo ngày sinh

(Tùy theo ngày tháng năm sinh, mỗi người sẽ có một tên tiếng Anh độc đáo của riêng mình)

(Tùy theo ngày tháng năm sinh, mỗi người sẽ có một tên tiếng Anh độc đáo của riêng mình)

Đặt tên tiếng Anh theo ngày tháng năm sinh là ý tưởng độc đáo, được nhiều người ưa chuộng.

Đầu tiên, hãy tìm họ tiếng Anh dựa theo số cuối cùng trong năm sinh.

  • Số 0: William/Howard
  • Số 1: Collins, Edwards
  • Số 2: Johnson, Jones, Jackson
  • Số 3: Filbert, Moore
  • Số 4: Norwood, Wilson, William
  • Số 5: Anderson, Nelson
  • Số 6: Grace, Hill
  • Số 7: Bradley, Bennett
  • Số 8: Clifford, King
  • Sô 9: Filbert, Lewis

Tiếp theo, hãy đặt tên đệm dựa theo tháng sinh của bản thân. Mỗi cái tên này đều mang ý nghĩa riêng biệt.

  • Tháng 1: Daisy (hoa cúc)
  • Tháng 2: Hillary (vui vẻ)
  • Tháng 3: Rachel (con chiên của Chúa)
  • Tháng 4: Lilly (hoa ly ly)
  • Tháng 5: Nicole (người chiến thắng)
  • Tháng 6:  Amelia (nỗ lực)
  • Tháng 7: Sharon (đồng bằng trù phú)
  • Tháng 8: Hannah (duyên dáng)
  • Tháng 9: Elizabeth (con gái của Chúa)
  • Tháng 10: Michelle (giống như Chúa)
  • Tháng 11: Claire (tươi sáng)
  • Tháng 12: Diana (nhân hậu)

Cuối cùng, ngày sinh sẽ quyết định tên gọi. Sau đây là tên gọi theo ngày sinh dành cho nữ giới kèm theo ý nghĩa của chúng.

  • Ngày 1: Ashley (khu rừng)
  • Ngày 2: Susan (hoa bách hợp)
  • Ngày 3: Katherine (trong sáng, tinh khiết)
  • Ngày 4: Emily (siêng năng)
  • Ngày 5: Elena (ánh nắng)
  • Ngày 6: Scarlet (màu đỏ thắm)
  • Ngày 7: Crystal (pha lê)
  • Ngày 8: Caroline (mạnh mẽ)
  • Ngày 9: Isabella (sự tận tụy)
  • Ngày 10: Sandra (người bảo vệ)
  • Ngày 11: Tiffany (sự giáng sinh của Chúa)
  • Ngày 12: Margaret (viên trân châu)
  • Ngày 13: Helen (ánh sáng)
  • Ngày 14: Roxanne (ánh bình minh)
  • Ngày 15: Linda (xinh đẹp)
  • Ngày 16: Laura (nguyệt quế vinh quang)
  • Ngày 17: Julie (trẻ trung)
  • Ngày 18: Angela (thiên thần)
  • Ngày 19: Janet (lòng nhân ái)
  • Ngày 20: Dorothy (món quà của Chúa)
  • Ngày 21: Jessica (sự tiên đoán)
  • Ngày 22: Cristine (bông hoa của Chúa)
  • Ngày 23: Sophia (sự thông thái)
  • Ngày 24: Charlotte (nhỏ nhắn)
  • Ngày 25: Lucia (tia sáng)
  • Ngày 26: Alice (cao quý, đài các)
  • Ngày 27: Vanessa (thần tình yêu)
  • Ngày 28: Tracy (nữ chiến binh)
  • Ngày 29: Veronica (chiến thắng)
  • Ngày 30: Alissa (cao quý)
  • Ngay 31: Jennifer (cơn sóng trắng)

777 tên tiếng anh ý nghĩa cho nữ

Hãy tham khảo các ý tưởng mới lạ sau đây về những tên tiếng Anh phù hợp với nữ giới.

Tên tiếng Anh cho nữ 1 âm tiết

(Cái tên Anne rất phù hợp với các bạn gái có tính cách duyên dáng, nữ tính)

(Cái tên Anne rất phù hợp với các bạn gái có tính cách duyên dáng, nữ tính)

Những tên tiếng Anh một âm tiết ngắn gọn nên rất dễ phát âm và dễ nhớ. Hãy tham khảo những cái tên tiếng Anh hay cho nữ chỉ có một âm tiết sau đây.

  • Anne (duyên dáng)
  • Belle (quyến rũ)
  • Beth (sự trung thành với Chúa)
  • Bette (lời hứa của Chúa)
  • Beck (dòng suối)
  • Blue (màu xanh da trời)
  • Blythe (hạnh phúc)
  • Bree (khỏe mạnh)
  • Brooke (dòng suối nhỏ)
  • Clove (hoa đinh hương)
  • Dale (thung lũng)
  • Dawn (bình minh)
  • Elle (cô gái)
  • Eve (sức sống)
  • Faith (niềm tin)
  • Fawn (con nai con)
  • Fay (tiên nữ)
  • Fleur (bông hoa)
  • Gem (viên đá quý)
  • Grace (yêu kiều)
  • Grove (bụi cây)
  • Gwen (vầng hào quang)
  • Hope (hy vọng)
  • Jade (ngọc bích)
  • Jane (người phụ nữ)
  • Jill (đứa con của Chúa)
  • Joan (duyên dáng)
  • Joy (niềm vui)
  • June (tháng Sáu)
  • Kate (trong sáng)
  • Keats (cánh diều)
  • Lark (chim chiền chiện)
  • Lynn (hồ nước)
  • Lys (hoa bách hợp)
  • Maeve (sự thanh lọc)
  • Meg (viên ngọc trai)
  • Moon (mặt trăng)
  • Neith (nữ thần bảo hộ)
  • Nell (ánh sáng)
  • Nyx (nữ thần bóng đêm)
  • Pearl (viên ngọc trai)
  • Quinn (dễ thương)
  • Rae (con cừu)
  • Ree (trinh nữ)
  • Rose (hoa hồng)
  • Ruth (người bạn nhiệt tình)
  • Sage (sự thông thái)
  • Sam (sự lắng nghe)
  • Shea (kiên cường)
  • Snow (tuyết)
  • Spring (mùa xuân)
  • Spruce (cây vân sam)
  • Sue (hoa bách hợp)
  • Star (ngôi sao)
  • Sun (mặt trời)

Tìm hiểu ý nghĩa của những tên tiếng Anh hay dành cho nam: 666 Tên tiếng Anh hay cho nam độc đáo, mạnh mẽ - Ý nghĩa tên tiếng Anh của các chàng trai

Tên tiếng Anh cho nữ 2 âm tiết

(Cái tên Ada thể hiện phẩm chất thanh tao, cao quý ở người con gái)

(Cái tên Ada thể hiện phẩm chất thanh tao, cao quý ở người con gái)

Sau đây là những tên tiếng Anh hay cho nữ với hai âm tiết. Những cái tên này cũng dễ nhớ không kém những tên có một âm tiết.

  • Abby (niềm vui của cha)
  • Ada (cao quý)
  • Adele (cao quý)
  • Aileen (ánh sáng)
  • Adley (sự trung thực)
  • Aine (rực rỡ)
  • Alex (nữ chiến binh)
  • Alice (cao thượng)
  • Amma (nữ tu)
  • Ashley (khu rừng)
  • Anna (duyên dáng)
  • Bernice (người mang đến chiến thắng)
  • Braelyn (mạnh mẽ)
  • Brenda (lưỡi kiếm)
  • Brenna (giọt nước)
  • Calla (xinh đẹp)
  • Carol (bài thánh ca)
  • Chandra (mặt trăng)
  • Cherish (sự yêu quý)
  • Christine (bông hoa của Thiên Chúa)
  • Clover (cỏ ba lá)
  • Clara (trong sáng)
  • Daisy (hoa cúc)
  • Dani (lời phán quyết)
  • Dolly (búp bê)
  • Doris (món quà)
  • Elise (lời thề nguyện)
  • Ella (nữ thần)
  • Elsa (lòng trung thành với Chúa)
  • Emma (vũ trụ)
  • Frida (hòa bình)
  • Freya (nữ quý tộc)
  • Garnet (ngọc hồng lựu)
  • Gemma (viên đá quý)
  • Gigi (duyên dáng)
  • Gilda (phú quý)
  • Greta (chân trâu)
  • Hailey (cánh đồng cỏ)
  • Hannah (duyên dáng)
  • Harley (cánh đồng của thỏ)
  • Helen (ánh sáng)
  • Hydra (thần thoại)
  • Ivy (cây thường xuân)
  • Irene (hòa bình)
  • Jasmine (hoa nhài)
  • Jenna (tiên bảo hộ)
  • Karly (nữ tính)
  • Linda (xinh đẹp)
  • Laurel (cây nguyệt quế)
  • Lena (quyến rũ)
  • Lindsay (hòn đảo có cây đoan)
  • Lisa (lời hứa của chúa)
  • Lizzie (con gái của Chúa)
  • Lotus (hoa sen)
  • Lucy (ánh sáng)
  • Luna (mặt trăng)
  • Maisie (trân châu)
  • Marley (cánh đồng bên bờ biển)
  • Mary (cá tính)
  • Martha (nữ chủ nhân của ngôi nhà)
  • Megan (ngọc trai)
  • Merry (niềm vui)
  • Morgan (người bảo vệ biển)
  • Myrtle (cây sim)
  • Nancy (duyên dáng)
  • Nicole (chiến thắng)
  • Nina (yêu kiều)
  • Paula (bé nhỏ)
  • Peggy (viên ngọc trai)
  • Renee (tái sinh)
  • Rita (ngọc trai)
  • Rosie (hoa hồng)
  • Ruby (hồng ngọc)
  • Sarah (công chúa)
  • Stella (ngôi sao)
  • Sunny (ấm áp)
  • Taylor (thợ may)
  • Tina (dòng sông)

Tên tiếng Anh cho nữ bắt đầu bằng chữ a

(Abigail là tên gọi bắt đầu bằng chữ A và mang ý nghĩa niềm vui của người cha)

(Abigail là tên gọi bắt đầu bằng chữ A và mang ý nghĩa niềm vui của người cha)

Sau đây là những tên tiếng Anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ cái A:

  • Abigail (niềm vui của cha)
  • Aubrey (người cai quản)
  • Adeline (đài các)
  • Athena (nữ thần chiến tranh)
  • Amelia (sự chăm chỉ)
  • Aaliyah (cao quý)
  • Aurora (ánh ban mai)
  • Arianna (trong sáng)
  • Annabelle (xinh đẹp)
  • Anastasia (sự tái sinh)
  • Angelina (người đưa tin)
  • Adriana (người đến từ Adria)
  • Angela (người đưa tin của Chúa)
  • Alexandra (người bảo vệ)
  • Alina (kiên cường)
  • Amara (vĩnh cửu)
  • Adalyn (sang trọng)
  • Alyssa (quý tộc)
  • Amy (yêu dấu)
  • Alivia (hậu duệ)
  • Amina (trung thực)
  • Arielle (con sư tử của Chúa)
  • Amanda (đáng yêu)
  • Alicia (quý phái)
  • Astrid (xinh đẹp)
  • Antonia (vô giá)
  • Audrina (quyền quý)

Tên tiếng Anh cho nữ bắt đầu bằng chữ b

(Brielle là một trong những cái tên bắt đầu bằng chữ B, phù hợp với những người phụ nữ mạnh mẽ)

(Brielle là một trong những cái tên bắt đầu bằng chữ B, phù hợp với những người phụ nữ mạnh mẽ)

Những tên tiếng Anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ cái B:

  • Brielle (nữ anh hùng của Chúa)
  • Bethany (một địa điểm trong kinh thánh)
  • Bridget (quyền lực)
  • Briar (cây thạch nam)
  • Barbara (mới lạ)
  • Breanna (cao quý)
  • Bryleigh (thanh lịch)
  • Beatrix (người lữ hành)
  • Belinda (xinh đẹp)
  • Britney (thuộc về Anh Quốc)
  • Batsheva (thịnh vượng)
  • Bernice (người mang đến chiến thắng)
  • Brilynn (thuần lương)
  • Brianna (cao quý)
  • Brynlee (cánh đồng cỏ)
  • Beatrice (người mang đến hạnh phúc)
  • Brittany (người đến từ Briton)
  • Bexley (khu rừng)
  • Bellamy (cộng sự)
  • Bernadette (dũng cảm)
  • Beverly (dòng suối của rái cá)
  • Berenice (người mang đến chiến thắng)
  • Brenley (thanh kiếm trong ánh Mặt trời)
  • Brigid (khỏe khoắn)

Hướng dẫn đặt tên ở nhà cho bé gái vừa dễ thương vừa may mắn: ten-o-nha-cho-be-gai.html

Tên tiếng Anh cho nữ bắt đầu bằng chữ c

(Charlotte là cái tên thể hiện tính cách dễ thương, đáng yêu của những cô gái)

(Charlotte là cái tên thể hiện tính cách dễ thương, đáng yêu của những cô gái)

Những tên tiếng Anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ C:

  • Charlotte (xinh xắn)
  • Camilla (trinh nữ)
  • Caroline (người tự do)
  • Clara (thông minh)
  • Cecilia (thần âm nhạc)
  • Catherine (trong sáng)
  • Catalina (ngây thơ)
  • Cassidy (thông minh)
  • Charleigh (người tự do)
  • Cassandra (người tiên tri)
  • Cynthia (nữ thần Mặt trăng)
  • Clarissa (sáng dạ)
  • Christine (bông hoa của Thiên Chúa)
  • Claudia (món quà của Chúa)
  • Carolyn (người tự do)
  • Caylee (mảnh mai)
  • Ciara (màu đen)
  • Carlie (đáng tin cậy)
  • Cristina (bông hoa của Thiên Chúa)
  • Cassie (nữ tiên tri)
  • Clover (cỏ ba lá)
  • Carrie (người tự do)
  • Chloe (sự sinh sôi)
  • Claire (trong sáng)
  • Christina (bông hoa của Thiên Chúa)
  • Carolina (bài ca hạnh phúc)
  • Celeste (thánh thiện)
  • Cara (trong sáng)

Tên tiếng Anh cho nữ bắt đầu bằng chữ d

(Daisy có nghĩa là hoa cúc, rất phù hợp với những cô gái có tính cách dịu dàng)

(Daisy có nghĩa là hoa cúc, rất phù hợp với những cô gái có tính cách dịu dàng)

Những tên tiếng Anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ D:

  • Delilah (thanh tú)
  • Diana (nữ thần săn bắn)
  • Daleyza (hạnh phúc)
  • Daisy (hoa cúc)
  • Destiny (vận mệnh)
  • Dakota (thân thiện)
  • Daniella (lời phán quyết)
  • Daphne (cây nguyệt quế)
  • Dahlia (hoa thược dược)
  • Danna (lời phán quyết của Chúa)
  • Dallas (một địa danh ở Scottish)
  • Dayana (thung lũng)
  • Dorothy (món quà của Chúa)
  • Dulce (ngọt ngào)
  • Deborah (con ong mật)
  • Dalary (món quà của Chúa)
  • Davina (đáng yêu)
  • Danica (ngôi sao buổi sáng)
  • Dalia (định mệnh)
  • Desiree (ước vọng)
  • Della (cao quý)
  • Dania (đến từ Đan Mạch)
  • Darcy (bóng đêm)
  • Dawsyn (con trai của thánh David)
  • Darla (người yêu dấu)
  • Damaris (hiền lành)
  • Darlene (người yêu dấu bé nhỏ)
  • Dariana (người nâng đỡ Chúa)
  • Dora (món quà của Chúa)
  • Daniyah (thân thiết)

Tên tiếng Anh cho nữ bắt đầu bằng chữ e

(Emma là tên tiếng Anh rất phổ biến, mang ý nghĩa là vũ trụ bao la)

(Emma là tên tiếng Anh rất phổ biến, mang ý nghĩa là vũ trụ bao la)

Những tên tiếng Anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ E:

  • Emma (vũ trụ)
  • Emily (dòng sông)
  • Evelyn (điều ước)
  • Elizabeth (con gái của Thiên Chúa)
  • Ella (trinh nữ)
  • Eleanor (ánh sáng từ Thiên Chúa)
  • Elena (ánh nắng)
  • Eva (sự sống)
  • Everly (khu rừng)
  • Emilia (xuất sắc)
  • Eliana (câu trả lời của Chúa)
  • Elisa (lời hứa của Chúa)
  • Esther (ngôi sao)
  • Emerson (dũng cảm)
  • Eloise (khỏe mạnh)
  • Elliana (câu trả lời của Chúa)
  • Elsie (sự trung thành với Chúa)
  • Evelynn (ước nguyện)
  • Esmeralda (viên đá quý)
  • Everleigh (khu rừng)
  • Emmalyn (ngôi nhà bình yên)
  • Elianna (câu trả lời của Chúa)
  • Elliot (kiên cường)
  • Elsa (sự trung thành với Chúa)
  • Eileen (sáng dạ)
  • Emmie (siêng năng)
  • Ellen (ánh Mặt trời)
  • Elora (ánh nắng)
  • Estelle (ngôi sao)
  • Emerald (ngọc bích)
  • Elin (ánh nắng)
  • Elly (ánh nắng)
  • Ellery (hòn đảo)
  • Emberlynn (viên đá quý)
  • Elinor (ánh nắng)

Tên tiếng Anh cho nữ bắt đầu bằng chữ f

 (Những cô gái trong sáng, dễ thương rất phù hợp với tên Fiona)

(Những cô gái trong sáng, dễ thương rất phù hợp với tên Fiona)

Sau đây là những tên tiếng Anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ F:

  • Faith (sự trung thành
  • Finley (người anh hùng tóc trắng)
  • Fiona (trắng sáng)
  • Freya (phụ nữ quý tộc)
  • Fatima (con gái của nhà tiên tri)
  • Felicity (hạnh phúc)
  • Francesca (người Pháp)
  • Frida (hòa bình)
  • Florence (sự sinh sôi)
  • Flora (cây cỏ)
  • Freya (quý bà, quý cô)
  • Finnley (anh hùng tóc trắng)
  • Farah (hạnh phúc)
  • Faigy (con chim)
  • Fern (cây dương xỉ)
  • Fatoumata (trong sạch)
  • Faiga (con chim)
  • Fabiana (người trồng đỗ)
  • Farida (viên ngọc trai)
  • Fynlee (tận tụy)
  • Falynn (xinh đẹp)
  • Frieda (người cai quản hòa bình)
  • Faustina (người may mắn)
  • Franki (tự do)
  • Finonna (màu trắng)
  • Freida (hòa bình)
  • Fiora (bông hoa nhỏ)
  • Fara (quyến rũ)
  • Felix (may mắn)

Tên tiếng Anh cho nữ bắt đầu bằng chữ g

(Gabriella là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp trong Thiên Chúa giáo)

(Gabriella là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp trong Thiên Chúa giáo)

Sau đây là tên tiếng Anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ G:

  • Grace (duyên dáng)
  • Genesis (cội nguồn)
  • Gabriella (sứ giả của Chúa)
  • Gianna (lòng tốt của Chúa)
  • Genevieve (người phụ nữ đứng đầu bộ lạc)
  • Gracie (phúc lành)
  • Georgia (người trồng trọt)
  • Gemma (viên đá quý)
  • Gabriella (sứ giả của Chúa)
  • Giselle (lời cam kết)
  • Gracelynn (phúc lành)
  • Gloria (vinh quang)
  • Giuliana (trẻ trung)
  • Greta (viên ngọc trai)
  • Guadalupe (thung lũng)
  • Gwen (thánh thiện)
  • Giana (sự lòng tốt của Chúa)
  • Gisselle (lời hứa)
  • Georgina (người nông dân)
  • Giada (ngọc bích)
  • Giulia (trẻ trung)
  • Geraldine (người cầm giáo)
  • Goldie (quý như vàng)
  • Gisele (sự thề nguyện)
  • Gracey (phúc lành)
  • Gigi (lòng tốt của Chúa)
  • Graciella (phúc lành)
  • Gisela (lời thề nguyện)
  • Grayce (phúc lành)
  • Gloriana (vinh quang)
  • Gracy (thiên thần bảo hộ)
  • Gabriel (sức mạnh của Chúa)

Tên tiếng Anh cho nữ bắt đầu bằng chữ h

(Cái tên Hannah thể hiện tính cách duyên dáng nên rất được phụ nữ ưa chuộng)

(Cái tên Hannah thể hiện tính cách duyên dáng nên rất được phụ nữ ưa chuộng)

Sau đây là những tên tiếng Anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ H:

  • Harper (người chơi đàn hạc)
  • Hannah (duyên dáng)
  • Hazel (cây phỉ)
  • Hailey (đồng cỏ)
  • Hadley (cánh đồng cây thạch nam)
  • Harmony (sự hài hòa)
  • Harley (cánh đồng của thỏ)
  • Hope (hy vọng)
  • Heidi (cao quý)
  • Harlow (quả đồi đá)
  • Helen (ánh sáng)
  • Hattie (người cầm quyền trong nhà)
  • Holly (cây nhựa ruồi)
  • Helena (ánh sáng lấp lánh)
  • Henley (cao nguyên)
  • Hallie (lời ca ngợi chúa tể)
  • Haylee (cánh đồng cỏ)
  • Hadassah (cây sim)
  • Hana (duyên dáng)
  • Hadlee (cánh đồng cây thạch nam)
  • Hadleigh (cánh đồng cây thạch nam)
  • Haisley (cây phỉ)
  • Harriet (người cầm quyền trong nhà)
  • Heather (cây thạch nam)
  • Hensley (đam mê)
  • Hailie (cánh đồng cỏ)
  • Heidy (cao quý)
  • Hayven (vùng trời bình yên)
  • Harmonie (sự hài hỏa)
  • Haniya (hạnh phúc)
  • Haiden (thung lũng cây thạch nam)
  • Heiress (nữ thừa kế)
  • Hillary (vui vẻ)
  • Husna (xinh đẹp tuyệt trần)
  • Henrietta (người cầm quyền trong nhà)

Tên tiếng Anh cho nữ bắt đầu bằng chữ i

(Cái tên Isabella thể hiện sự trung thành với Thiên Chúa)

(Cái tên Isabella thể hiện sự trung thành với Thiên Chúa)

Sau đây là những tên tiếng Anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ I:

  • Isabella (sự trung thành với Chúa)
  • Isabelle (lời hứa của Chúa)
  • Isla (hòn đảo)
  • Isra (chuyến du hành trong đêm)
  • Izel (độc nhất)
  • Ivy (cây thường xuân)
  • Isabel (sự trung thành với Chúa)
  • Iris (hoa diên vĩ)
  • Ivanne (Chúa)
  • Itzel (ngôi sao trên bầu trời cực quang)
  • Imani (niềm tin)
  • Irene (hòa bình)
  • Isabela (lời hứa của Chúa)
  • Iliana (ánh sáng)
  • Ivana (món quà từ Chúa)
  • Izabelle (lời hứa của Chúa)
  • Imogen (trinh nữ)
  • Ivanka (sự nhân từ của Chúa)
  • Inaaya (món quà từ Chúa)
  • Isabell (lời hứa của Chúa)
  • Isadora (món quà)
  • Isobel (lời hứa của Chúa)
  • Illiana (sáng chói)
  • Irina (hòa bình)
  • Ishani (khát khao)
  • Irelyn (xinh đẹp)
  • Ishika (mũi tên)
  • Idalia (ngắm nhìn Mặt trời)
  • Ilaria (vui vẻ)
  • Iyonna (duyên dáng)
  • Isley (thợ rèn)

Tên tiếng Anh cho nữ bắt đầu bằng chữ j

(Cái tên Julia rất thích hợp với những cô gái có tính cách năng động, hoạt bát)

(Cái tên Julia rất thích hợp với những cô gái có tính cách năng động, hoạt bát)

Sau đây là những tên tiếng Anh cho nữ bắt đầu bằng chữ J:

  • Julia (sự trẻ trung)
  • Josephine (sự vươn lên)
  • Jade (ngọc bích)
  • Jasmine (hoa nhài, món quà từ Chúa)
  • Juliana (tươi trẻ)
  • Jordyn (chảy xuống)
  • Jocelyn (người đến từ Gauts)
  • Josie (sự vươn lên)
  • Juliette/ Juliet (sự trẻ trung)
  • Joanna (lòng nhân từ của Chúa)
  • Jayla (sự bảo vệ của Chúa)
  • June (tháng Sáu)
  • Jessica (lời tiên tri)
  • Jennifer (cơn sóng trắng)
  • Joy (niềm vui)
  • Jacqueline (sự bảo vệ của Chúa)
  • Jenna (cơn sóng trắng)
  • Jimena (chàng trai)
  • Jada (ngọc bích)
  • Jolene (sự lan tỏa)
  • Julie (xinh đẹp)
  • Johanna (lòng nhân từ của Chúa)
  • Jillian (sự trẻ trung)
  • Jemma (viên đá quý)
  • Jamie (sự bảo vệ của Chúa)
  • Jaylah (chiến thắng)
  • Jessie (giàu sang)
  • Jolie (dễ thương)
  • Jewel (đá quý)
  • Judith (người phụ nữ Do Thái)
  • Jessa (nhìn ngắm Chúa)
  • Jenny (sự công bằng)
  • Jaida (đá quý)
  • Jubilee (niềm hân hoan)
  • Janet (lòng nhân từ của Chúa)
  • Jolee (dễ thương)
  • Joey (con thú non)
  • Judy (sự tán thưởng)
  • Jianna (lòng nhân từ của Chúa)

Tên tiếng Anh cho nữ bắt đầu bằng chữ k

(Những cô nàng ngây thơ trong sáng nên chọn tên tiếng Anh là Katherine)

(Những cô nàng ngây thơ trong sáng nên chọn tên tiếng Anh là Katherine)

Sau đây là những tên tiếng Anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ K:

  • Kaylee (vương miện)
  • Katherine (trong sáng)
  • Kylie (yêu kiều)
  • Kayle (niềm vui sướng)
  • Kimberly (cánh đồng)
  • Kendall (thung lũng sông Kent)
  • Kate (trong sáng)
  • Kamila (sự hoàn hảo)
  • Kinley (nữ chiến binh)
  • Keira (bóng đêm)
  • Kiara (mái tóc đen)
  • Kaitlyn (trong sáng)
  • Kenzie (hậu duệ của người đàn ông đẹp trai)
  • Kayleigh (mảnh mai)
  • Kelsey (con tàu của chiến thắng)
  • Kamryn (món quà của Chúa)
  • Katie (trong sáng)
  • Kara (người bạn)
  • Kendra (sức mạnh hoàng tộc)
  • Kalani (thiên đường)
  • Karina (trong sáng)
  • Karen (tinh khôi)
  • Karsyn (người theo đạo Cơ-đốc)
  • Kyra (vị chúa tể)
  • Kaliyah (viên đạn)
  • Kaylani (sự kỳ diệu)
  • Kiera (bóng đêm)
  • Kassandra (nữ tiên tri)
  • Kailyn (người giữ chìa khóa)
  • Kristina (người theo Chúa)
  • Kamari (niềm vui to lớn)
  • Kristen (người theo Chúa)
  • Krystal (kho báu trong lòng đất)
  • Katrina (sự trong sáng)
  • Keilani (thiên đường)
  • Kasey (sự khỏe mạnh)

Tên tiếng Anh cho nữ bắt đầu bằng chữ l

(Cái tên Layla mang ý nghĩa là bóng đêm, phù hợp những người có tính cách bí ẩn)

(Cái tên Layla mang ý nghĩa là bóng đêm, phù hợp những người có tính cách bí ẩn)

Sau đây là những tên tiếng Anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ L:

  • Layla (bóng đêm)
  • Lillian (hoa bách hợp)
  • Lily (hoa bách hợp)
  • Luna (Mặt trăng)
  • Leah (cô gái dễ thương)
  • Lucy (ánh sáng)
  • Lydia (xinh đẹp)
  • Liliana (hoa bách hợp)
  • Lauren (cây nguyệt quế)
  • Lyla (bóng đêm)
  • Leila (bóng đêm)
  • Lucia (ánh sáng)
  • Lilah (bóng đêm)
  • Laura (cây nguyệt quế)
  • Luciana (ánh sáng)
  • Leslie (vườn địa đàng)
  • Lorelei (vách đá)
  • Liana (sự quấn quýt)
  • Lainey (chói sáng)
  • Leona (sư tử)
  • Liberty (sự tự do)
  • Laurel (cây nguyệt quế)
  • Laney (vật sáng lấp lánh)
  • Louisa (chiến binh nổi tiếng)
  • Lina (ánh nắng)
  • Lizbeth (lời hứa của Chúa)
  • Lindsey (hồ nước)
  • Lianna (con gái của Mặt trời)
  • Loretta (vùng vịnh cây nguyệt quế)
  • Lucinda (ánh sáng)
  • Laylani (bông hoa trên thiên đường)
  • Litzy (niềm hân hoan)

Tên tiếng Anh cho nữ bắt đầu bằng chữ m

(Những cô gái có trái tim lương thiện rất phù hợp với tên Mila)

(Những cô gái có trái tim lương thiện rất phù hợp với tên Mila)

Sau đây là những tên tiếng Anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ M:

  • Mia (ngôi sao của biển)
  • Madison (người con của Matthew)
  • Mila (nhân hậu)
  • Madelyn (cô gái đến từ Magdala)
  • Melanie (bóng đêm)
  • Maria (thuộc về biển cả)
  • Mary (đáng yêu)
  • Margaret (viên trân châu)
  • Melody (giai điệu)
  • Morgan (người bảo vệ biển)
  • Molly (ngôi sao của biển)
  • Mariah (dễ thương)
  • Makayla (người giống Chúa)
  • Marley (cánh đồng cỏ bờ biển)
  • Michelle (người giống Chúa)
  • Malia (thuộc về biển)
  • Maggie (viên ngọc trai)
  • Mckenna (người con của người đàn ông đẹp trai)
  • Melissa (con ong mật)
  • Miriam (giọt nước biển)
  • Mariana (người yêu dấu)
  • Maci (vũ khí)
  • Miranda (đáng tuyên dương)
  • Millie (siêng năng)
  • Margot (viên trân châu)
  • Miracle (sự kỳ diệu)
  • Mira (hòa bình)
  • Macie (món quà từ thánh Yahweh)
  • Marlee (đầm lẫy)
  • Megan (viên ngọc trai)
  • Meredith (vị chúa tể vĩ đại)
  • Michaela (người giống Chúa)
  • Maisie (viên ngọc trai)
  • Marilyn (giọt nước biển)
  • Milani (sự âu yếm)
  • Monica (ẩn sĩ)
  • Marie (ngôi sao của biển)
  • Monroe (cửa sông Rotha)
  • Milana (tình yêu của mọi người)
  • Mina (quyết đoán)
  • Miley (nụ cười)
  • Melania (bóng đêm)

Tên tiếng Anh cho nữ bắt đầu bằng chữ n

(Những cô nàng cá tính mạnh mẽ có thể chọn tên tiếng Anh là Nora)

(Những cô nàng cá tính mạnh mẽ có thể chọn tên tiếng Anh là Nora)

Sau đây là những tên tiếng Anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ N:

  • Nora (ngọn lửa, ánh sáng)
  • Naomi (dễ thương)
  • Natalie (sự ra đời của chúa tể)
  • Nova (sự mới mẻ)
  • Norah (ngọn lửa)
  • Nicole (chiến thắng của mọi người)
  • Noelle (sự ra đời)
  • Nadia (hy vọng)
  • Nina (duyên dáng)
  • Nayeli (tình yêu)
  • Nathelie (sự ra đời của chúa tể)
  • Natasha (sự ra đời)
  • Nalani (bầu trời quang đãng)
  • Novalee (cánh đồng mới)
  • Nancy (sự duyên dáng)
  • Nathalia (sự ra đời)
  • Nyomi (niềm vui cướng)
  • Naya (sự mới mẻ)
  • Nellie (ánh nắng)
  • Naima (tài năng)
  • Niya (ánh hào quang)
  • Nariah (con chiên của Chúa)
  • Nayla (thành công)
  • Nella (chiếc sừng)
  • Nyasia (người xinh đẹp nhất)
  • Natali (ngày sinh)
  • Naira (lộng lẫy)
  • Nadya (hy vọng)
  • Noura (ánh sáng)

Tên tiếng Anh cho nữ bắt đầu bằng chữ o

(Ophelia là cái tên dành cho những người có tính cách lương thiện)

(Ophelia là cái tên dành cho những người có tính cách lương thiện)

Sau đầy là những tên tiếng Anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ O:

  • Ophelia (sự giúp đỡ)
  • Octavia (ở vị trí thứ tám)
  • Opal (đá opan)
  • Oaklyn (cây sồi bên hồ)
  • Oriana/ Orianna (bình minh)
  • Odessa (chuyến du hành)
  • Olyvia (niềm hân hoan)
  • Odelia (sự ca ngợi Chúa)
  • Oliviana (cây ô liu)
  • Ohana (gia đình)
  • Ottilie (sự giàu sang)
  • Oliviah/ Olivia (cây ô liu)
  • Orla (công chúa hạnh phúc)
  • Odalys (người hầu gái)
  • Oliana (cây trúc đào)
  • Oliver (người trồng cây ô liu)
  • Orly (ánh sáng)
  • Olena (tia sáng Mặt trời)
  • Oriya (bông hoa xinh đẹp)
  • Olanna (nữ thần sắc đẹp)
  • Orchid (hoa lan)
  • Okalani (thuộc về thiên đường)
  • Olinda (cây sung)
  • Ornella (cây tần bì đang trổ hoa)

Tên tiếng Anh cho nữ bắt đầu bằng chữ p

(Pauline là cái tên tiếng Anh dễ thương dành cho những cô nàng bé nhỏ)

(Pauline là cái tên tiếng Anh dễ thương dành cho những cô nàng bé nhỏ)

Sau đây là những tên tiếng Anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ P :

  • Pauline (bé nhỏ)
  • Penelope (thợ dệt)
  • Peyton/ Payton (di sản của chiến binh)
  • Paige (người trợ tá)
  • Presley/ Preslee (thầy tu)
  • Parker (người trông coi công viên)
  • Phoebe (sáng chói)
  • Phoenix (phượng hoàng)
  • Priscilla (đáng tôn kính)
  • Pearl (viên ngọc trai)
  • Princess (công chúa)
  • Penny (thợ dệt)
  • Perla (viên ngọc trai)
  • Paola (bé nhỏ)
  • Paisleigh (nhà thờ)
  • Paula/ Paulina (nhỏ xinh)
  • Patricia (cao quý)
  • Promise (lời hứa)
  • Persephone (con gái của nữ thần Demeter)
  • Prisha (món quà của Chúa)
  • Pyper (người thổi sáo)
  • Patience (lòng kiên nhẫn)
  • Petra (hòn đá)
  • Pamela (ngọt ngào)

Tên tiếng Anh cho nữ bắt đầu bằng chữ q

(Queen là một cái tên quyền lực dành cho những người phụ nữ mạnh mẽ)

(Queen là một cái tên quyền lực dành cho những người phụ nữ mạnh mẽ)

Sau đây là tên tiếng Anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ Q:

  • Quinn (sự chỉ bảo)
  • Queen (nữ hoàng)
  • Quincy/ Quincey/ Quincee (di sản)
  • Quinley (sự trung thành với lời thề)
  • Queenie (người cai trị)
  • Quetzaly/ Quetzalli (sự thông minh)
  • Quinnley/ Quinley (bậc thầy thông thái)       
  • Quinlee (trí thông minh)
  • Quorra (trái tim)
  • Quetzally (vật quý giá)
  • Qamar (Mặt trăng)
  • Qiana (sự mượt mà)
  • Quinzel (sự siêng năng)
  • Qwynn (sự công bằng)
  • Qamari (lộng lẫy)
  • Quaniya/ Quaniyah (dễ thương)
  • Quill/ Quille (khu rừng)
  • Quintessa (hương thơm)

Tên tiếng Anh cho nữ bắt đầu bằng chữ r

(Ruby là tên một loại đá quý trong tự nhiên và cũng là tên gọi tiếng Anh phổ biến)

(Ruby là tên một loại đá quý trong tự nhiên và cũng là tên gọi tiếng Anh phổ biến)

Sau đây là những tên tiếng Anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ R:

  • Riley (can đảm)
  • Ruby (hồng ngọc)
  • Reagan (người con của Vua)
  • Rylee (dũng cảm)
  • Raelynn (tia sáng)
  • Rose/ Rosa/ Rosie (hoa hồng)
  • Ryleigh (can đảm)
  • Reese (mãnh liệt)
  • Rachel (con chiên)
  • Rowan (cây thanh lương trà)
  • Rebecca (gắn kết chặt chẽ)
  • Rosalie (bông hoa sự sống)
  • River (dòng sông)
  • Raelyn/ Rylie (dũng cảm)
  • Regina (nữ hoàng)
  • Rosemary (cây hương thảo)
  • Renata (Sự tái sinh)
  • Reyna/ Reina/ Rayna (nữ hoàng)
  • Rilynn (nữ hoàng xinh đẹp)
  • Rosalee (hoa hồng)   
  • Robin (chim cổ đỏ)
  • Rita (viên trân châu)
  • Rowen (mái tóc đỏ)
  • Rosalina (chú ngựa hiền lành)
  • Rosalia (hoa hồng)
  • Rachael (con chiên, con cừu cái)
  • Ramsey (hòn đảo trồng tỏi)
  • Roxana (ánh nắng)

Tên tiếng Anh cho nữ bắt đầu bằng chữ s

(Sophia là tên tiếng Anh dành cho những cô gái thông minh, khôn ngoan)

(Sophia là tên tiếng Anh dành cho những cô gái thông minh, khôn ngoan)

Sau đây là những tên tiếng Anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ S:

  • Sophia/ Sofia (sự khôn ngoan)
  • Scarlett (màu đỏ tươi)
  • Savannah (đồng cỏ)
  • Stella (ngôi sao)
  • Samantha (lời chỉ dạy của Chúa)
  • Sarah/ Sara (quý tộc)
  • Sadie (công chúa)
  • Sophie (sự thông minh)
  • Sloane (chiến binh)
  • Selena (Mặt trăng)
  • Stephanie (vương miện)
  • Samara (người bảo hộ)
  • Serena (trong sạch)
  • Saylor (vũ công)
  • Sabrina (niềm vui sướng)
  • Sierra (dãy núi)
  • Sylvia/ Sylvie (thần rừng)
  • Skyla (nhà thông thái)
  • Sariah (công chúa của vua)
  • Sandra (sự bảo hộ)
  • Susan (hoa sen)
  • Spencer (người quản lý)
  • Sonia (sự thông thái)
  • Sunny (ấm áp)
  • Sherlyn (xinh đẹp)
  • Selina (Mặt trăng)
  • Seraphina (rực cháy)
  • Shirley (khu rừng)
  • Sapphire (ngọc Safia)
  • Stacy (sự sinh sôi)
  • Susanna (hoa bách hợp)
  • Silvia (khu rừng)

Tên tiếng Anh cho nữ bắt đầu bằng chữ t

(Tiffany là một tên gọi mang ý nghĩa tốt đẹp trong Thiên Chúa giáo nên được nhiều người lựa chọn)

(Tiffany là một tên gọi mang ý nghĩa tốt đẹp trong Thiên Chúa giáo nên được nhiều người lựa chọn)

Sau đây là những tên tiếng Anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ T:

  • Taylor (thợ may)
  • Teagan (quyến rũ)
  • Tessa (vụ thu hoạch)
  • Talia (dịu dàng)
  • Tiffany (sự giáng sinh của Chúa)
  • Tiana/ Tatiana (công chúa)
  • Teresa (gặt hái)
  • Tenley (cháy rực lửa)
  • Thalia (nữ thần lễ hội)
  • Taliyah (sương ban mai)
  • Tara (ngôi sao)
  • Tabitha (con linh dương)
  • Theresa (mùa hè năm ngoái)
  • Tamia (cây cọ)
  • Tallulah (dòng nước chảy siết)
  • Tina (dòng sông)
  • Teigan (được ban phúc lành)
  • Tamara (cây cọ)
  • Tianna (huyền bí)
  • Theia (nữ thần)
  • Theodora (món quà từ thần thánh)
  • Taniyah (nữ hoàng thần tiên)
  • Taylin (người thợ may xinh đẹp)
  • Tiara (vương miện)
  • Tracy (quyền lực)
  • Talya (giọt sương từ thiên đường)

Tên tiếng Anh cho nữ bắt đầu bằng chữ u

(Una là tên gọi tiếng Anh phù hợp dành cho những cô nàng xinh đẹp)

(Una là tên gọi tiếng Anh phù hợp dành cho những cô nàng xinh đẹp)

Sau đây là những tên tiếng Anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ U:

  • Unique (độc đáo)
  • Uma (sự thanh bình)
  • Una (sự xinh đẹp)
  • Unknown (vô danh)
  • Ursula (con gấu)
  • Unity (sự hòa hợp)
  • Uriah (ngọn lửa của Chúa)
  • Ulani (niềm vui)
  • Ulyana (sự trẻ trung)
  • Uriel (ánh sáng từ Chúa)
  • Umaiza (xinh đẹp)
  • Uriyah (ánh sang từ thần Yahweh)
  • Urvi (vùng đất rộng lớn)
  • Umme (mẹ của những người con trai)
  • Uri (ánh sáng)
  • Umaima ( người mẹ)
  • Uliana (mái tóc mềm mại)
  • Umi (sự sống)
  • Ubah (bông hoa)
  • Ulla (lòng quyết tâm)
  • Urenna (niềm tự hào của cha)
  • Uriana (thiên đường)
  • Ursa (con gấu)

Tên tiếng Anh cho nữ bắt đầu bằng chữ v

(Cái tên tiếng Anh Victoria sẽ mang đến nhiều động lực để đạt được thành công)

(Cái tên tiếng Anh Victoria sẽ mang đến nhiều động lực để đạt được thành công)

Sau đây là những tên tiếng Anh cho nữ bắt đầu bằng chữ V:

  • Victoria (chiến thắng)
  • Violet (hoa đinh hương)
  • Valentina (khỏe mạnh)
  • Vivian/ Viviana (sống động)
  • Valeria/Valerie (dũng cảm)
  • Vanessa (nữ thần tình yêu)
  • Vivienne (sự sống)
  • Vera (lòng trung thành)
  • Veronica (cây thủy cự)
  • Virginia (trinh nữ)
  • Violeta/ Violette/ Violetta (màu tím đinh hương)
  • Valery (khỏe khoắn)
  • Vivien (sống động)
  • Viola (đàn vĩ cầm)
  • Vivianna (sống động)
  • Valencia (khỏe mạnh)
  • Venus (thần Vệ nữ)
  • Vania (sự thật)
  • Vicky/ Vicki (chiến thắng)
  • Vanna (món quà của Chúa)
  • Veronika (người mang đến chiến thắng)
  • Vianney (lòng nhân từ)
  • Valarie (khỏe mạnh)
  • Viridiana (màu xanh lá cây)
  • Vella (xinh đẹp)
  • Valorie (khỏe mạnh)
  • Viona (bà tiên)
  • Vivi (sự sống)
  • Vaughn (nhỏ bé)

Tên tiếng Anh cho nữ bắt đầu bằng chữ w

 (Willow là một tên gọi tiếng Anh thể hiện sự yêu kiều, dịu dàng)

(Willow là một tên gọi tiếng Anh thể hiện sự yêu kiều, dịu dàng)

Sau đây là tên tiếng Anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ W:

  • Willow (cây liễu)
  • Winter (mùa đông)
  • Willa (sự bảo hộ tuyệt đối)
  • Wren (chim hồng tước)
  • Whitney (hòn đảo trắng)
  • Winnie (hạnh phúc)
  • Waverly (Cánh đồng)
  • Whitley (cánh đồng trắng)
  • Wendy (người bạn)
  • Winifred (thánh thiện)
  • Westlyn (miền Tây xinh đẹp)
  • Winona (con gái đầu lòng)
  • Winry (kiên cường)
  • Weslyn (cô gái đến từ cánh đồng)
  • Wesley/ Weslee (cánh đồng cỏ phía Tây)
  • Wilma (tinh thần mạnh mẽ)
  • Willamina (sự bảo hộ)
  • Wiley (khôn ngoan)
  • Wesleigh (người bảo vệ biển)
  • Whitleigh (sự công bằng)
  • Wrenna (chim hồng tước)
  • Wynonna/ Wynona (con gái đầu lòng)
  • Wrenlee/ Wrenly (chú chim nhỏ)
  • Wyllow (tên của thánh Cornish)
  • Wrenleigh (tiếng chim hót trên cánh đồng cỏ)
  • Wynnie (hạnh phúc)
  • Wallis (người lạ)
  • Winslet (dòng suối)

Tên tiếng Anh cho nữ bắt đầu bằng chữ x

(Xochitl có nghĩa là bông hoa, rất phù hợp với những cô gái có tính cách thục nữ)

(Xochitl có nghĩa là bông hoa, rất phù hợp với những cô gái có tính cách thục nữ)

Sau đây là những tên tiếng Anh dành cho nữ bắt đầu bằng chữ X:

  • Ximena (người lắng nghe)
  • Xiomara (chuẩn bị chiến đấu)
  • Xena (người lạ)
  • Xochitl (bông hoa)
  • Xitlali (ngôi sao Aztec)
  • Xyla/ Xylia (người sống trong rừng)
  • Xenia (thân thiện)
  • Xareni/ Xaniya (sự công bằng)
  • Xaria (món quà của tình yêu)
  • Xylah (sự khiêm tốn)
  • Xandria (người bảo vệ nhân loại)
  • Xianna (phúc lành)
  • Xuri (xinh đẹp)
  • Xavia (lộng lẫy)
  • Xaniyah (kiên cường)
  • Xaviera (rạng rỡ)
  • Xiara (món quà của Chúa)
  • Xitlalli (ngôi sao)
  • Xochilt (công chúa hoa)
  • Xoie (sự soosngs)
  • Xyliana (thuộc về khu rừng)
  • Xiah (hạt lúa)
  • Xiamara (sự nổi tiếng trên chiến trường)
  • Xiclali (ngôi sao)
  • Xochi (nữ thần hoa cỏ)
  • Xenovia (sự sống của thần Zeus)
  • Xiana (sung sức)
  • Xeniah (sinh ra khỏe mạnh)
  • Xylina (khu rừng)

Tên tiếng Anh cho nữ bắt đầu bằng chữ y

(Cái tên Yaretzi sẽ thích hợp với những cô gái hòa đồng, thân thiện)

(Cái tên Yaretzi sẽ thích hợp với những cô gái hòa đồng, thân thiện)

Sau đây là những tên tiếng Anh hay cho nữ bắt đầu bằng chữ Y:

  • Yaretzi (luôn được yêu mến)
  • Yareli/ Yara (người phụ nữ mang nước)
  • Yamileth (xinh đẹp)
  • Yasmin/ Yasmine/ Yazmin/ Yasmeen/ Yasmina (hoa nhài)
  • Yaretzy (trái tim nhân hậu)
  • Yuliana (đứa trẻ của sao Mộc)
  • Yuna (lòng nhân hậu)
  • Yesenia (hoa cỏ, cây cối)
  • Yarely (lanh lợi)
  • Yamila (xinh đẹp)
  • Yusra (thành công)
  • Yaneli (người lãnh đạo được chọn bởi Chúa)
  • Yamilet (thanh nhã)
  • Yolanda (hoa đinh hương)
  • Yatziri (Mặt trăng)
  • Yvette (người bắn cung)
  • Yvonne (cây thủy tùng)
  • Yulissa (cương trực)
  • Yana (lòng nhân từ của Chúa)
  • Yadira (đáng trân trọng)
  • Yitty (người thống trị)
  • Yehudis (sự khen ngợi)
  • Ysabella (lời hứa của Chúa)
  • Yuritzi (nữ thần mang ánh trăng)

Tên tiếng Anh cho nữ bắt đầu bằng chữ z

(Những cô nàng xinh đẹp có thể chọn tên tiếng Anh là Zuri)

(Những cô nàng xinh đẹp có thể chọn tên tiếng Anh là Zuri)

Sau đây là những tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Z:

  • Zoey/ Zoe (sự sống)
  • Zuri (xinh đẹp)
  • Zariah/ Zahra (lộng lẫy)
  • Zelda (được ban phúc lành)
  • Zaylee/ Zailey (người phụ nữ thánh thiện)
  • Zariyah (bông hoa đang nở)
  • Zaria (công chúa)
  • Zaniyah (vĩnh cửu)
  • Zainab (hương hoa)
  • Zendaya (bày tỏ lòng biết ơn)
  • Zayla (sự dũng cảm)
  • Zahara (đang nở rộ)
  • Zaira (kiêu sa)
  • Zyla (điềm tĩnh)
  • Zinnia (hoa cúc ngũ sắc)
  • Zayda (may mắn)
  • Zamira (giọng nói ngọt ngào)
  • Zaniya (vĩnh cửu)
  • Zamora (cây ô liu mọc dại)
  • Zuleyka (thông minh xuất sắc)
  • Zipporah (con chim)
  • Zamiyah (nữ thần sắc đẹp)
  • Zeynep (xinh đẹp)
  • Zyra (vị khách)
  • Zarina (người thống trị)
  • Zaylie (thiên đường)

Tóm lại, tên tiếng Anh sẽ đem lại nhiều thuận lợi khi giao tiếp với người nước ngoài trong công việc và học tập. Mong rằng bài viết trên đây sẽ giúp bạn có thêm nhiều ý tưởng hay ho để lựa chọn tên tiếng Anh phù hợp với bản thân. Cảm ơn bạn đọc đã theo dõi bài viết!

Đánh giá bài viết: 
Chưa có đánh giá nào