Xem Ngày Xuất Hành - Chọn Ngày Giờ Tốt Xuất Hành
Góc Tử Vi

Xem Ngày Xuất Hành

Mỗi khi xuất hành đi xa làm việc trọng đại, người Việt thường xem ngày đẹp để khởi sự. Xem ngày là hình thức chọn ngày hoàng đạo, ngày tốt, đại cát đại lợi, được thần tốt cai quản để thực hiện những việc quan trọng. 
 
Người đi xa làm ăn buôn bán xuất hành vào ngày đẹp thì buôn may bán đắt, thuận buồm xuôi gió, thành công mỹ mãn. Người đi thi cử thì đỗ đạt cao sang, tinh tường hơn người. Xem ngày đẹp xuất hành để tránh tai ương không đáng có trên đường đi, di chuyển thuận lợi, bình an. 
 
Xem ngày xuất hành cần dựa trên Tứ trụ, Kinh dịch, Bành Tổ kỵ nhật, Khổng Minh lục điệu, Thập Nhị Bác Tú, Thập Nhị Kiến Trừ, Ngọc Hạp Thông Thư, Âm dương ngũ hành, Can chi xung hợp… Tất cả sẽ được tổng hợp trong chức năng này, mời quý vị tra cứu!
NGÀY NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 11 - 2022
Thứ 5 3 Tháng 11
  • Thứ 5, ngày 03/11/2022
  • Âm lịch: Ngày 10/10/2022
  • Bát tự: Ngày Canh Thân, Tháng Tân Hợi, Năm Nhâm Dần
  • Là ngày: Hắc Đạo Thiên hình
  • Trực: Khai - Sao: Khuê - Tiết: Sương giáng
  • Sao tốt:

    Mẫu thương*, Đại hồng sa, Nguyệt Không, Thiên đức hợp*

  • Sao xấu:

    Thiên cương*, Kiếp sát*, Địa phá, Nguyệt hoả, Băng tiêu ngoạ hãm, Thổ cẩm, Không phòng

  • Ngày kỵ: Thụ Tử
Xem chi tiết
Thứ 2 7 Tháng 11
  • Thứ 2, ngày 07/11/2022
  • Âm lịch: Ngày 14/10/2022
  • Bát tự: Ngày Giáp Tý, Tháng Tân Hợi, Năm Nhâm Dần
  • Là ngày: Hắc Đạo Bạch hổ
  • Trực: Mãn - Sao: Tất - Tiết: Lập đông
  • Sao tốt:

    Thiên mã, U vi tinh, Yếu yên*, Nguyệt đức*, Thiên ân, Thiên xá*

  • Sao xấu:

    Bạch hổ, Nguyệt kiến chuyển sát, Phủ đầu dát

  • Ngày kỵ: Nguyệt Kỵ
Xem chi tiết
Thứ 3 8 Tháng 11
  • Thứ 3, ngày 08/11/2022
  • Âm lịch: Ngày 15/10/2022
  • Bát tự: Ngày Ất Sửu, Tháng Tân Hợi, Năm Nhâm Dần
  • Là ngày: Hoàng Đạo Ngọc đường
  • Trực: Mãn - Sao: Chuỷ - Tiết: Lập đông
  • Sao tốt:

    Thiên phú, Thiên thành*, Lộc khố, Ngọc đường*, Nguyệt ân*, Thiên ân, Thiên đức*

  • Sao xấu:

    Thổ ôn, Thiên tặc, Nguyệt yếm đại hoạ, Câu trận, Quả tú, Tam tang, Hoả tinh

  • Ngày kỵ:
Xem chi tiết
Thứ 4 9 Tháng 11
  • Thứ 4, ngày 09/11/2022
  • Âm lịch: Ngày 16/10/2022
  • Bát tự: Ngày Bính Dần, Tháng Tân Hợi, Năm Nhâm Dần
  • Là ngày: Hắc Đạo Thiên lao
  • Trực: Bình - Sao: Sâm - Tiết: Lập đông
  • Sao tốt:

    Minh tinh, Ngũ phú*, Lục hợp*, Thiên ân

  • Sao xấu:

    Tiểu hao, Hà khôi, Ngũ hư, Hoang vu

  • Ngày kỵ:
Xem chi tiết
Thứ 5 10 Tháng 11
  • Thứ 5, ngày 10/11/2022
  • Âm lịch: Ngày 17/10/2022
  • Bát tự: Ngày Đinh Mão, Tháng Tân Hợi, Năm Nhâm Dần
  • Là ngày: Hắc Đạo Nguyên vũ
  • Trực: Định - Sao: Tỉnh - Tiết: Lập đông
  • Sao tốt:

    Âm đức, Mãn đức tinh, Dân nhật, Tam hợp*, Thiên phúc, Thiên ân, Sát công

  • Sao xấu:

    Thiên ngục, Thiên hoả, Đại hao*, Nhân cách, Huyền vũ, Tiểu không vong

  • Ngày kỵ:
Xem chi tiết
Chủ nhật 13 Tháng 11
  • Chủ nhật, ngày 13/11/2022
  • Âm lịch: Ngày 20/10/2022
  • Bát tự: Ngày Canh Ngọ, Tháng Tân Hợi, Năm Nhâm Dần
  • Là ngày: Hoàng Đạo Thanh long
  • Trực: Nguy - Sao: Tinh - Tiết: Lập đông
  • Sao tốt:

    Nguyệt giải, Hoạt diệu, Phổ hộ, Thanh long*, Nguyệt Không, Thiên đức hợp*

  • Sao xấu:

    Thiên lại, Hoàng sa, Hoang vu

  • Ngày kỵ:
Xem chi tiết
Thứ 2 14 Tháng 11
  • Thứ 2, ngày 14/11/2022
  • Âm lịch: Ngày 21/10/2022
  • Bát tự: Ngày Tân Mùi, Tháng Tân Hợi, Năm Nhâm Dần
  • Là ngày: Hoàng Đạo Minh đường
  • Trực: Thành - Sao: Trương - Tiết: Lập đông
  • Sao tốt:

    Thiên hỷ, Nguyệt tài, Phúc sinh, Minh đường*, Tam hợp*, Nhân chuyên

  • Sao xấu:

    Cô thần, Đại không vong

  • Ngày kỵ: Vãng Vong
Xem chi tiết
Thứ 5 17 Tháng 11
  • Thứ 5, ngày 17/11/2022
  • Âm lịch: Ngày 24/10/2022
  • Bát tự: Ngày Giáp Tuất, Tháng Tân Hợi, Năm Nhâm Dần
  • Là ngày: Hoàng Đạo Kim quỹ
  • Trực: Bế - Sao: Giác - Tiết: Lập đông
  • Sao tốt:

    Thiên tài, Cát khánh, Ích hậu, Đại hồng sa, Nguyệt đức*, Thiên xá*

  • Sao xấu:

    Nguyệt hư, Tứ thời cô quả, Quỷ khốc, Hoang vu, Hoả tinh, Xích khẩu

  • Ngày kỵ:
Xem chi tiết
Thứ 6 18 Tháng 11
  • Thứ 6, ngày 18/11/2022
  • Âm lịch: Ngày 25/10/2022
  • Bát tự: Ngày Ất Hợi, Tháng Tân Hợi, Năm Nhâm Dần
  • Là ngày: Hoàng Đạo Kim đường
  • Trực: Kiến - Sao: Cang - Tiết: Lập đông
  • Sao tốt:

    Địa tài, Tục thế, Phúc hậu, Kim đường*, Nguyệt ân*, Thiên đức*

  • Sao xấu:

    Thổ phủ, Thiên ôn, Hoả tai, Lục bất thành, Thần cách, Ngũ quỹ, Cửu không, Lôi công, Nguyệt hình, Tiểu không vong

  • Ngày kỵ:
Xem chi tiết
Chủ nhật 20 Tháng 11
  • Chủ nhật, ngày 20/11/2022
  • Âm lịch: Ngày 27/10/2022
  • Bát tự: Ngày Đinh Sửu, Tháng Tân Hợi, Năm Nhâm Dần
  • Là ngày: Hoàng Đạo Ngọc đường
  • Trực: Mãn - Sao: Phòng - Tiết: Lập đông
  • Sao tốt:

    Thiên phú, Thiên thành*, Lộc khố, Ngọc đường*, Thiên phúc, Trực tinh

  • Sao xấu:

    Thổ ôn, Thiên tặc, Nguyệt yếm đại hoạ, Câu trận, Quả tú, Tam tang, Cửu thổ quỷ

  • Ngày kỵ: Tam Nương
Xem chi tiết
Thứ 3 22 Tháng 11
  • Thứ 3, ngày 22/11/2022
  • Âm lịch: Ngày 29/10/2022
  • Bát tự: Ngày Kỷ Mão, Tháng Tân Hợi, Năm Nhâm Dần
  • Là ngày: Hắc Đạo Nguyên vũ
  • Trực: Định - Sao: Vĩ - Tiết: Tiểu tuyết
  • Sao tốt:

    Âm đức, Mãn đức tinh, Dân nhật, Tam hợp*, Nguyệt đức hợp*, Thiên ân, Thiên thuỵ

  • Sao xấu:

    Thiên ngục, Thiên hoả, Đại hao*, Nhân cách, Huyền vũ, Đại không vong

  • Ngày kỵ:
Xem chi tiết
Chủ nhật 27 Tháng 11
  • Chủ nhật, ngày 27/11/2022
  • Âm lịch: Ngày 04/11/2022
  • Bát tự: Ngày Giáp Thân, Tháng Nhâm Tý, Năm Nhâm Dần
  • Là ngày: Hoàng Đạo Thanh long
  • Trực: Thu - Sao: Hư - Tiết: Tiểu tuyết
  • Sao tốt:

    Thiên hỷ, Hoàng ân*, Thanh long*, Tam hợp*, Mẫu thương*, Đại hồng sa, Nguyệt ân*, Sát công, Thiên đức hợp*

  • Sao xấu:

    Cửu không, Cô thần, Thổ cẩm, Đại không vong

  • Ngày kỵ:
Xem chi tiết
Thứ 3 29 Tháng 11
  • Thứ 3, ngày 29/11/2022
  • Âm lịch: Ngày 06/11/2022
  • Bát tự: Ngày Bính Tuất, Tháng Nhâm Tý, Năm Nhâm Dần
  • Là ngày: Hắc Đạo Thiên hình
  • Trực: Bế - Sao: Thất - Tiết: Tiểu tuyết
  • Sao tốt:

    Sinh khí, Đại hồng sa, Nguyệt Không, Thiên phúc

  • Sao xấu:

    Tứ thời cô quả, Quỷ khốc, Hoang vu

  • Ngày kỵ: Vãng Vong
Xem chi tiết